Gia sư tiếng trung hoa

GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA

Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217

Thứ Bảy, 30 tháng 1, 2016

Từ vựng tiếng Hoa về các loại hình Công nghiệp




Từ vựng tiếng Hoa về các loại hình Công nghiệp

1        Loại hình công nghiệp Gōngyè lèixíng         工业类型
2        công đoàn nhà máy    Chǎng gōnghuì 厂工会
3        công nghiệp cao su    Xiàngjiāo gōngyè       橡胶工业
4        công nghiệp chế biến cá    Yú lèi jiāgōng gōngyè 鱼类加工工业
5        công nghiệp chế biến sữa   Rǔ zhìpǐn gōngyè      乳制品工业
6        công nghiệp chế biến thịt   Ròu lèi jiāgōng gōngyè         肉类加工工业
7        công nghiệp chế tạo cơ khí  Jīqì zhìzào gōngyè     机器制造工业
8        công nghiệp chế tạo đầu máy xe lửa          Jīchē zhìzào gōngyè   机车制造工业
9        công nghiệp chế tạo khí cụ  Yíbiǎo gōngyè 仪表工业
10      công nghiệp chế tạo ôtô      Qìchē zhìzào gōngyè  汽车制造工业
11      công nghiệp chủ yếu Zhǔyào gōngyè         主要工业
12      công nghiệp cơ khí    Jīxiè gōngyè   机械工业
13      công nghiệp dân dụng          Mínyòng gōngyè       民用工业
14      công nghiệp dầu khí   Shíyóu gōngyè          石油工业
15      công nghiệp dệt        Fǎngzhī gōngyè        纺织工业
16      công nghiệp dệt kim   Zhēnzhī gōngyè        针织工业
17      công nghiệp dệt len   Máofǎng gōngyè        毛纺工业
18      công nghiệp địa phương        Dìfāng gōngyè 地方工业
19      công nghiệp điện khí  Diànqì gōngyè 电气工业
20      công nghiệp điện lực  Diànlì gōngyè  电力工业
21      công nghiệp điện máy Diànjī gōngyè  电机工业
22      công nghiệp điện phân          Diànjiě gōngyè          电解工业
23      công nghiệp điện tín   Diànxìn gōngyè         电信工业
24      công nghiệp điện tử    Diànzǐ gōngyè 电子工业
25      công nghiệp dược phẩm        Zhìyào gōngyè          制药工业
26      công nghiệp đóng tàu Zàochuán gōngyè      造船工业
27      công nghiệp gang thép         Gāngtiě gōngyè         钢铁工业
28      công nghiệp gia đình  Jiātíng gōngyè 家庭工业
29      công nghiệp giấy       Zàozhǐ gōngyè          造纸工业
30      công nghiệp gỗ         Mùcái gōngyè 木材工业
31      công nghiệp gốm sứ   Táocí gōngyè  陶瓷工业
32      công nghiệp hàng không       Hángkōng gōngyè     航空工业
33      công nghiệp hạt nhân  Hé gōngyè     核工业
34      công nghiệp hiện đại   Xiàndài gōngyè         现代工业
35      công nghiệp hóa chất  Huàxué gōngyè         化学工业
36      công nghiệp hóa dầu  Shíhuà gōngyè 石化工业
37      công nghiệp in Yìnshuā gōngyè         印刷工业
38      công nghiệp in nhuộm Yìnrǎn gōngyè          印染工业
39      công nghiệp kim loại đen      Hēisè jīnshǔ gōngyè   黑色金属工业
40      công nghiệp kim loại hiếm    Xīyǒu jīnshǔ gōngyè   稀有金属工业
41      công nghiệp kim loại màu      Yǒusè jīnshǔ gōngyè  有色金属工业
42      công nghiệp lên men  Fāxiào gōngyè 发酵工业
43      công nghiệp lọc dầu   Liànyóu gōngyè        炼油工业
44      công nghiệp luyện kim         Yějīn gōngyè  冶金工业
45      công nghiệp may       Fúzhuāng gōngyè      服装工业
46      công nghiệp máy dệt  Fǎngzhī jīxiè gōngyè  纺织机械工业
47      công nghiệp máy tính Jìsuànjī gōngyè         计算机工业
48      công nghiệp nặng      Zhònggōngyè 重工业
49      công nghiệp năng lượng nguyên tử   Yuánzǐnéng gōngyè   原子能工业
50      công nghiệp nhẹ        Qīnggōngyè    轻工业
51      công nghiệp nhiên liệu          Ránliào gōngyè         燃料工业
52      công nghiệp nhựa      Sùliào gōngyè 塑料工业
53      công nghiệp nhuộm    Rǎnliào gōngyè         染料工业
54      công nghiệp nội địa    Nèidì gōngyè  内地工业
55      công nghiệp phân bón Huàféi gōngyè 化肥工业
56      công nghiệp quân sự  Jūnshì gōngyè 军事工业
57      công nghiệp quốc doanh       Guóyǒu gōngyè         国有工业
58      công nghiệp sản xuất da       Zhì gé gōngyè          制革工业
59      công nghiệp sản xuất đường  Zhì táng gōngyè        制糖工业
60      công nghiệp sản xuất máy nông nghiệp        Nóngjī gōngyè 农机工业
61      công nghiệp sản xuất muối    Zhì yán gōngyè        制盐工业
62      công nghiệp sản xuất rượu     Niàngjiǔ gōngyè        酿酒工业
63      công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng        Jiàncái gōngyè 建材工业
64      công nghiệp silicate    Guī suān yán gōngyè  硅酸盐工业
65      công nghiệp thiết bị y tế    Yīliáo shèbèi gōngyè  医疗设备工业
66      công nghiệp thuốc lá  Juǎnyān gōngyè        卷烟工业
67      công nghiệp thủy sản  Shuǐchǎn gōngyè       水产工业
68      công nghiệp thủy tinh Bōlí gōngyè    玻璃工业
69      công nghiệp thực phẩm         Shípǐn gōngyè 食品工业
70      công nghiệp tơ lụa     Sīchóu gōngyè          丝绸工业
71      công nghiệp vô tuyến điện   Wúxiàndiàn gōngyè    无线电工业
72      công nghiệp vũ khí    Jūnhuǒ gōngyè          军火工业
73      công nghiệp vũ trụ     Hángtiān gōngyè       航天工业

74      công nghiệp xi măng  Shuǐní gōngyè 水泥工业


CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT TIẾNG TRUNG!!!


TRUNG TÂM TIẾNG HOA GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ
Nhận dạy kèm tiếng Hoa tại nhà, dạy tiếng Việt cho người Hoa
Tư vấn trực tiếp qua số điện thoại: 090 333 1985- 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT
Like This Article ? :

Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.