Gia sư tiếng trung hoa

GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA

Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217

Thứ Bảy, 30 tháng 1, 2016

Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: Máy điều hòa




Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: Máy điều hòa



1        bộ phận nhận tín hiệu  Xìnhào jiēshōu qì        信号接收器
2        cái điều khiển từ xa, remote Yáokòng qì     遥控器
3        cái mở tấm lái Kāi bǎn qì      开板器
4        cài đặt nhiệt độ trong phòng   Shè dìng shìwēn        设定室温
5        chế độ khử ẩm nhẹ   Wēnhé chúshī yùnzhuǎn        温和除湿运转
6        chuyển động khởi động nhiệt  Rè qǐdòng yùnzhuǎn   热起动运转
7        chuyển động khử tuyết        Chú shuāng yùnzhuǎn 除霜运转
8        đèn hiển thị thao tác   Cāozuò xiǎnshì píng    操作显示屏
9        đèn hiệu chuyển động Yùnzhuǎn zhǐshì dēng 运转指示灯
10      đèn hiệu hẹn giờ mở máy      Kāijī dìngshí qì zhǐshì dēng shǎnshuò  开机定时器指示灯闪烁
11      đoạn tiếp đất Jiēdì duānzǐ    接地端子
12      đường ống     Guǎn lù         管路
13      hết pin         Diànchí hào wán        电池耗完
14      lỗ hút không khí        Kōngqì xīrù kǒu        空气吸入口
15      lỗ phun không khí      Kōngqì chuī chūkǒu   空气吹出口
16      màng lọc bụi  Lǜchén wǎng  滤尘网
17      máy đặt ngoài nhà      Shìwài jī        室外机
18      máy đặt trong phòng  Shìnèi jī         室内机
19      nút ấn chọn phương thức chuyển động        Yùnzhuǎn fāngshì xuǎnzé ànniǔ        运转方式选择按钮
20      nút ấn định nhiệt độ trong phòng      Shìwēn shè dìng ànniǔ         室温设定按钮
21      nút chuyển động bắt buộc     Qiángzhì yùnzhuǎn ànniǔ       强制运转按钮
22      nút chuyển động thử khí lạnh Lěngqì shì yùnzhuǎn ànniǔ    冷气试运转按钮
23      nút chuyển nhiệt độ tự động khi ngủ  Shuìmián fāngshì zìdòng yùnzhuǎn ànniǔ      睡眠方式自动运转按钮
24      nút điều chỉnh bằng tay hướng luồng khí     Qìliú fāngxiàng shǒudòng kòngzhì ànniǔ       气流方向手动控制按钮
25      ống xả nước   Páishuǐ guǎn    排水管
26      tấm lái luồng khí nằm ngang  Shuǐpíng qìliú fāngxiàng dǎobǎn       水平气流方向导板
27      tấm lái luồng khí thẳng đứng  Chuízhí qìliú fāngxiàng dǎobǎn         垂直气流方向导板
28      thay màng lọc Gēnghuàn qīngjié lǜ wǎng     更换清洁滤网
29      bị định giờ      Dìngshí qì shèbèi       定时器设备
30      thiết bị loại bỏ         Qǔxiāo shèbèi  取消设备
31      tốc độ quạt gió xác định theo yêu cầu         Yī xīwàng shè dìng fēngshàn sùdù    依希望设定风扇速度

32      tốc độ siêu thấp         Chāo dīsù       超低速


CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT TIẾNG TRUNG!!!


TRUNG TÂM TIẾNG HOA GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ
Nhận dạy kèm tiếng Hoa tại nhà, dạy tiếng Việt cho người Hoa
Tư vấn trực tiếp qua số điện thoại: 090 333 1985- 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT
Like This Article ? :

Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.