Gia sư tiếng trung hoa

GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA

Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217

Thứ Hai, 17 tháng 3, 2014

Thuật ngữ kế toán trong tiếng Hoa

中国语会计术语词汇
Zhōngguó yǔ kuàijì shùyǔ cíhuì
Thuật ngữ kế toán trong tiếng Trung Quốc.
*************************

成本会计 kế toán giá thành
Chéngběn kuàijì

单位会计 văn phòng kế toán
Dānwèi kuàijì

工厂会计 kế toán nhà máy
Gōngchǎng kuàijì

工业会计 kế toán công nghiệp
Gōngyè kuàijì

制造会计 kế toán sản xuất
Zhìzào kuàij

会计程序 thủ tục kế toán
Kuàijì chéngxù

会计规程 quy trình kế toán
Kuàijì guīchéng

会计年度 năm tài chính
Kuàijì niándù

会计期间 kỳ kế toán
Kuàijì qíjiān

主计法规 pháp quy kế toán thống kê
Zhǔ jì fǎguī

会计主任 kế toán trưởng
Kuàijì zhǔrèn

主管会计 kiểm soát viên
Zhǔguǎn kuàijì

会计员 nhân viên kế toán
Kuàijì yuán

助理会计 trợ lý kế toán
Zhùlǐ kuàijì

会计 kế toán
Kuàijì

主计主任 kiểm toán trưởng
Zhǔ jì zhǔrèn

簿计员 người giữ sổ sách
Bù jì yuán

计账员 người giữ sổ cái
Jì zhàng yuán

出纳 thủ quỹ
Chūnà

档案管理员 người quản lý hồ sơ ,nhân viên lưu trữ
Dǎng'àn guǎnlǐ
Like This Article ? :

Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.