Gia sư tiếng trung hoa

GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA

Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217
Hiển thị các bài đăng có nhãn Học từ với tiếng hoa về thời gian. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Học từ với tiếng hoa về thời gian. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 27 tháng 12, 2014

Học từ với tiếng hoa về thời gian

1. 时间 (shí jiān) – time – Thời gian
2. 秒钟 (miǎo zhōng) – second – Giây
3. 分钟 (fēn zhōng) – minute – Phút
4. 小时 (xiǎo shí) – hour – Giờ
5. 天 (tiān) – day – Ngày
6. 星期 (xīng qī) – week – Tuần
7. 月 (yuè) – month – Tháng
8. 季节 (jì jié) – season – Mùa
9. 年 (nián) – year – Năm
10. 十年 (shí nián) – decade – Thập kỉ
11. 世纪 (shì jì) – century – Thế kỉ
12. 千年 (qiān nián) – millennium – Ngàn năm
13. 永恒 (yǒng héng) – eternity – Vĩnh hằng
14. 早晨 (zǎo chén) – morning – Sáng sớm
15. 中午 (zhōng wǔ) – noon – Buổi trưa
16. 下午 (xià wǔ) – afternoon – Buổi chiều
17. 晚上 (wǎn shang) – evening – Buổi tối
18. 夜 (yè) – night – Đêm
19. 午夜 (wǔ yè) – midnight – Nửa đêm
20. 星期一 (xīng qī yī) – Monday – Thứ 2
21. 星期二 (xīng qī èr) – Tuesday – Thứ 3
22. 星期三 (xīng qī sān) – Wednesday – Thứ 4
23. 星期四 (xīng qī sì) – Thursday – Thứ 5
24. 星期五 (xīng qī wǔ) – Friday – Thứ 6
25. 星期六 (xīng qī liù) – Saturday – Thứ 7
26. 星期天 (xīng qī tiān) – Sunday – Chủ nhật
27. 一月 (yī yuè) – January – Tháng 1

28. 二月 (èr yuè) – Febuary – Tháng 2
29. 三月 (sān yuè) -March – Tháng 3
30. 四月 (sì yuè) – April – Tháng 4
31. 五月 (wǔ yuè) – May – Tháng 5
32. 六月 (liù yuè) – June – Tháng 6
33. 七月 (qī yuè) – July – Tháng 7
34. 八月 (bā yuè) – August – Tháng 8
35. 九月 (jiǔ yuè) – September – Tháng 9
36. 十月 (shí yuè) – October – Tháng 10
37. 十一月 (shí yī yuè) – November – Tháng 11
38. 十二月 (shí èr yuè) – December – Tháng 12
39. 春天 (chūn tiān) – Spring – Mùa xuân
40. 夏天 (xià tiān) – Summer – Mùa hạ
41. 秋天 (qiū tiān) – Autumn – Mùa thu
42. 冬天 (dōng tiān) – Winter – Mùa đông


HỌC GIA SƯ TIẾNG HOA TẠI NHÀ LIÊN HỆ: 090 333 1985 - 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT
Đc: C7b/137 đường Phạm Hùng, Bình Hưng, Bình Chánh, Gần Q.8
Email: giasutainangtre.vn@gmail.com