Gia sư tiếng trung hoa

GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA

Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217

Thứ Hai, 11 tháng 7, 2016

Từ vựng tiếng Hoa chủ đề: DỤNG CỤ CHỤP ẢNH


STT
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Phiên âm
1
Bàn chải
刷子
shuāzi
2
Bánh răng phim
八牙
bā yá lún
3
Bao da
皮袋
pídài
4
Bóng đèn chớp
闪光灯
shǎnguāngdēng pào
5
Bộ chỉ báo ánh sáng thấp
低照指示器
dī zhào zhǐshì qì
6
Bộ chỉ báo nạp điện cho đèn chớp
闪光充电指
shǎnguāng chōngdiàn zhǐshì
7
Bộ phận kiểm tra tiếng máy
检查蜂鸣
jiǎnchá fēng míng qì
8
Cái chụp ống kinh
太阳罩
tàiyáng zhào
9
Cần lên phim
进片
jìn piàn gǎn
10
Cấu nhả (cửa sập máy ảnh)
门胶
kuàimén jiāo qiú
11
Chân máy ảnh, giá ba chân
三脚架
sānjiǎojià
12
Công tắc đèn chớp
闪光灯开
shǎnguāngdēng kāiguān
13
Công tắc mặt sau
后盖开关
hòu gài kāiguān
14
Cổng gắn phụ kiện, chân linh kiện, chân đèn flash rời
附件插座
fùjiàn chāzuò
15
Cửa chớp biến tốc
变速快门
biànsù kuàimén
16
Cửa sổ chạy phim
走片
zǒu piàn xiǎnshì
17
Dây đeo
pí dài
18
Đèn chớp (đèn flash)
闪光
shǎnguāngdēng
19
Đèn chớp điện tử
电子闪光
diànzǐ shǎnguāngdēng
20
Đèn cóc
暗藏式闪光
àncáng shì shǎnguāngdēng
21
Đèn kiểm tra pin
电池检查
diànchí jiǎnchá dēng
22
Đèn Ma-gie
镁光
měiguāng dēng
23
Đĩa số điều chỉnh tiêu cự
测焦
cè jiāo qì
24
Giá ba chân gấp, giá ba chân mở rộng, chân máy xếp
缩三脚
shēnsuō sānjiǎojià
25
Giấy lau ống kính
镜纸
cā jìng zhǐ
26
Hộp pin
电池
diànchí hé
27
Khẩu độ, độ mở
光圈
guāngquān
28
Kính lọc
滤光镜
lǜ guāng jìng
29
Kính lọc tia tử ngoại
紫外线滤光镜
zǐwàixiàn lǜ guāng jìng
30
Kính ngắm
反光
fǎnguāng jìng
31
Lò xo nhận diện DX
DX
DX jiē diàn huáng
32
Lỗ ngắm mặt sau
后盖
hòu gài shìchuāng
33
Màn điều tiêu
对焦
duìjiāo píng
34
Máy ảnh
照相机
zhàoxiàngjī
35
Máy ảnh 3D
立体照相机
lìtǐ zhàoxiàngjī
36
Máy ảnh chụp lấy liền
一步照相机
yībù zhàoxiàngjī
37
Máy ảnh chụp tự động
动测量照相
zìdòng cèliáng zhàoxiàngjī
38
Máy ảnh dưới nước
水下照相机
shuǐ xià zhàoxiàngjī
39
Máy ảnh hồng ngoại
红外照相
hóngwài zhàoxiàngjī
40
Máy ảnh mini
微型照相机
wéixíng zhàoxiàngjī
41
Máy ảnh ngắm chụp (point and shoot)
傻瓜机
shǎguā jī
42
Máy ảnh phản quang
反光照相机
fǎnguāng zhàoxiàngjī
43
Máy ảnh xếp
折叠式照相机
zhédié shì zhàoxiàngjī
44
Máy quay phim nói
录音照相
lùyīn zhàoxiàngjī
45
Mặt sau
后盖
hòu gài
46
Ngăn đựng phim
交卷暗盒
jiāojuàn ànhé
47
Núm quay tua phim về
倒片曲柄
dào piàn qūbǐng
48
Nút chụp
门按钮
kuàimén ànniǔ
49
Nút gạt chọn chế độ
模式选择
móshì xuǎnzé gǎn
50
Nút tháo ống kính
镜头脱卸按钮
jìngtóu tuōxiè ànniǔ
51
Nút tua phim
倒片开关
dào piàn kāiguān
52
Nút xem trước
预观按钮
yù guān ànniǔ
53
Ổ phim
胶片室
jiāopiàn shì
54
Ổ pin, ổ chứa pin
电池
diànchí shì
55
Ống kính
镜头
jìngtóu
56
Ống kính chụp xa (ống kính tê lê)
摄远镜头
shè yuǎn jìngtóu
57
Ống kinh đơn
单镜头
dān jìngtóu
58
Ống kính góc rộng
广角
guǎngjiǎojìng
59
Ống kính kép
镜头
shuāng jìngtóu
60
Ống kính mắt cá
鱼眼镜头
yú yǎn jìngtóu
61
Ống kính thay đổi tiêu cự, ống kính zoom
变焦距镜头
kě biàn jiāojù jìngtóu
62
Phim
散装胶片
sǎnzhuāng jiāopiàn
63
Phim chụp nhanh
快速交卷
kuàisù jiāojuàn
64
Phim đen trắng
黑白胶片
hēibái jiāopiàn
65
Phim hạt mịn
微粒胶卷
wéilì jiāojuǎn
66
Phim hồng ngoại
红外胶
hóngwài jiāojuǎn
67
Phim mầu
彩色胶卷
cǎisè jiāojuǎn
68
Phim miếng, phim tấm
单张胶
dān zhāng jiāopiàn
69
Sự phơi sáng
胶卷
jiāojuǎn zhāng shù
70
Thân máy
机体
jītǐ
71
Thâấu kính tráng
加膜
jiā mó jìng
72
Thiết bị chụp tự động
自拍装置
zìpāi zhuāngzhì
73
Thiết bị đếm số
计数
jìshùqì
74
Thiết bị điều chỉnh tiêu cự
调焦装
tiáo jiāo zhuāngzhì
75
Thiết bị đo cự ly
测距
cè jù qì
76
Thước đo sáng
测光
cè guāng biǎo
77
Thước tê lê (thước đo cự ly)
测距
cè jù biǎo
78
Trục cuộn phim
胶片卷
jiāopiàn juànzhóu
79
Trục tâm
xīn zhóu
80
Vành ống kính
jìng tǒng
81
Vi phim, micro phim
缩微胶
suōwéi jiāojuǎn
82
Vòng tốc độ cửa trập trên thân máy
门调谐盘
kuàimén tiáoxié pán




CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT TIẾNG TRUNG!!!


TRUNG TÂM TIẾNG HOA GIA SƯ TÀI NĂNG TRẺ
Nhận dạy kèm tiếng Hoa tại nhà, dạy tiếng Việt cho người Hoa
Tư vấn trực tiếp qua số điện thoại: 090 333 1985- 09 87 87 0217 CÔ MƯỢT

Like This Article ? :

Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.