Gia sư tiếng trung hoa

GIA SƯ TIẾNG TRUNG HOA

Hotline: 090 333 1985 - 09 87 87 0217

Chủ Nhật, 9 tháng 3, 2014

Học tiếng Trung Quốc qua từ vựng về khách sạn

ĐT : 090 333 1985 - 09 87 87 0217  (cô Mượt)

Nhận gia sư tiếng Trung tại nhà tại các quận:

Q1, Q2, Q3, Q4, Q5, Q6, Q7, Q8, Q9, Q10, Q11, Q12,Tân Bình,Tân Phú, Bình Tân, Bình Chánh, Phú Nhuận, Gò Vấp, Bình Thạnh, Hóc Môn, Củ Chi, Nhà Bè, Bình Dương, Đồng Nai, Biên Hòa.

Học tiếng Trung Quốc qua từ vựng về khách sạn




Bít tết
牛排
Niúpái
Buffet
自助餐
Zìzhùcān
Căn hộ kiểu gia đình
家庭式房
Jiātíng shì fángjiān
Đại sảnh
大堂
Dàtáng
Đặt cọc
Dìngjīn
Đặt phòng đơn
订单间
Dìngdān jiān
Đặt phòng theo đoàn
订一个团的
Dìng yīgè tuán de fáng
Đặt phòng trực tiếp
直接
Zhíjiē dìngfáng
Điểm tâm
点心
Diǎnxīn
Điện thoại đường dài
长途电话
Chángtú diànhuà
Điện thoại nội bộ
线
Nèixiàn
Điện thoại quốc tế
际电话
Guójì diànhuà
Đồ lưu niệm
纪念
Jìniànpǐn
Đồ tráng miệng
饭后甜
Fàn hòu tiándiǎn
Giảm giá
减价
Jiǎn jià
Khách sạn( Hotel)
Fàndiàn
Lễ tân
柜台
Guìtái
Mùa du lịch
旅游旺季
Lǚyóu wàngjì
Nhà nghỉ ( Motel)
车旅馆
Qìchē lǚguǎn
Suất (ăn)
Fèn
Tiền mặt
Xiànjīn
Tiền bo
Xiǎofèi
Thủ tục trả phòng (check out)
办理退
Bànlǐ tuì fáng
Thủ tục nhận phòng(check in)
办理住宿手续
Bànlǐ zhùsù shǒuxù
Thủ tục đăng ký khách sạn
入住酒店登记手续
Rùzhù jiǔdiàn dēngjì shǒuxù
Thẻ phòng (mở cửa)
电脑房门
Diànnǎo fáng mén kǎ
Thay đổi thời gian
变更时间
Biàngēng shíjiān
Thanh toán
结帐
Jié zhàng
Sòng bạc
赌场
Dǔchǎng
Sâm panh
Xiāngbīn
Phòng tiêu chuẩn
标准间
Biāozhǔn jiān
Phòng thông nhau
互通房
Hùtōng fáng
Phòng hạng sang
级间
Gāojíjiān
Phòng đơn
单人
Dān rén fáng
Phòng đôi
双人房
Shuāngrén fáng
Nhân viên trực tầng
层值班人员
Lóucéng zhíbān rényuán
Nhân viên trực đêm
值夜班人员
Zhí yèbān rényuán
Nhân viên trực buồng
值班人员
Zhíbān rényuán
Nhân viên thủ quỹ
纳员
Chūnà yuán
Nhân viên tạp vụ
杂务人员
Záwù rényuán
Nhân viên quét dọn
洁人员(或清洁人员
Bǎojié rényuán (huò qīngjié rényuán)
Nhân viên phòng quần áo
衣物间服务员
Yīwù jiān fúwùyuán
Nhân viên lễ tân
总台服务员
Zǒng tái fúwùyuán
Nhân viên khuôn vác
盘运员
Pán yùn yuán
Nhân viên giặt là
清洗洗衣物人
Qīngxǐ xǐyī wù rényuán
Nhân viên giải đáp thông tin
解答问题人员
Jiědá wèntí rényuán
Nhân viên gác cửa
门窗(管理)人
Ménchuāng (guǎnlǐ) rényuán
Nhân viên dọn phòng
茶房
Cháfáng yuán
Nhân viên bàn_bar
吧台人
Bātái rényuán
Nhà trọ(Inn)
小旅
Xiǎo lǚguǎn
Like This Article ? :

Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.